Trang chủ Giá thị trường Tham Khảo Giá Thị Trường Ngày 10/07/2018

Tham Khảo Giá Thị Trường Ngày 10/07/2018

0
13
TÊN SẢN PHẨM ĐƠN VỊ TÍNH ĐƠN GIÁ LOẠI TIỀN
CÀ PHÊ NHÂN      
Công ty mua nhân Kg 35.800 - 35.000 VNĐ
FOB HCM Tấn   USD
R2,5% đen vỡ (Hợp đồng giao T7/2018) Tấn -105/110 USD
R1, sàng 16 (Robusta) kg 36.800 - 37.000 VNĐ
R1, sàng 18 (Robusta) kg 37.000 - 37.200 VNĐ
HẠT TIÊU      
Gia Lai Kg 51.500 VNĐ
Đắk Lắk Kg 52.500 VNĐ
F.O.B HCM Tấn 3.050 USD
Tiêu trắng Tấn 4.250 USD
HẠT ĐIỀU      
Đăk Lăk (tươi) Kg 28.000 VNĐ
Bình Phước (tươi) Kg 30.000 VNĐ
Đắk Lắk (khô) Kg 43.000 VNĐ
Bình Phước loại 27% thu hồi (170 hạt/kg) Kg 38.000 VNĐ
Bình Phước loại thu hồi 31% (180 hạt/kg) Kg 40.000 VNĐ
CAO SU      
Mủ chén nước Kg 7.100 VNĐ
Mủ tận thu Kg 3.800 VNĐ
Mủ đông ướt Kg 7.500 VNĐ
Mủ đông khô Kg 9.200 VNĐ
SẮN LÁT      
Đắk Lắk Kg 2.800 VNĐ
Quy Nhơn Kg 3.400 - 3.700 VNĐ
Quy Nhơn - China (FOB) Tấn 165 USD
Quy Nhơn Korean Tấn 180 USD
Bangkok FOB Tấn 165 USD
Tinh Bột (Bangkok - FOB) Tấn 320 USD
Ethanol FOB HCM (Fuel) Tấn 450 USD
Ethanol FOB (China) 95%  Tấn 4.750 RMT
Sắn củ tươi Tấn 1890 VNĐ
BẮP HẠT      
Đăk Lắk (tươi) Kg 3.900 - 4.000 VNĐ
Đăk Lắk (khô) Kg 5.200 - 5.300 VNĐ
CA CAO      
Ca cao (New York)          Tấn    2.557,0 USD
Ca cao (Lon Don) Tấn 2.257,5 USD