Trang chủ Giá thị trường Tham Khảo Giá Thị Trường Ngày 23/01/2018

Tham Khảo Giá Thị Trường Ngày 23/01/2018

0
4
TÊN SẢN PHẨM ĐƠN VỊ TÍNH ĐƠN GIÁ LOẠI TIỀN
CÀ PHÊ NHÂN      
Công ty mua nhân Kg 37.200 - 37.100 VNĐ
FOB HCM T3/2018 Tấn 1650 USD
R2,5% đen vỡ (Hợp đồng giao T3/2018) Tấn -95 USD
R1, sàng 16 (Robusta) kg 38.500 - 38.700 VNĐ
R1, sàng 18 (Robusta) kg 38.700 - 38.900 VNĐ
HẠT TIÊU      
Gia Lai Kg 61.000 VNĐ
Đắk Lắk Kg 62.000 VNĐ
F.O.B HCM Tấn 3.440 USD
Tiêu trắng Tấn 6.550 USD
HẠT ĐIỀU      
Đăk Lăk (tươi) Kg 28.000 VNĐ
Bình Phước (tươi) Kg 30.000 VNĐ
Đắk Lắk (khô) Kg 35.000 VNĐ
Bình Phước loại 27% thu hồi (170 hạt/kg) Kg 38.000 VNĐ
Bình Phước loại thu hồi 31% (180 hạt/kg) Kg 40.000 VNĐ
CAO SU      
Mủ chén nước Kg 8.600 VNĐ
Mủ tận thu Kg 4.600 VNĐ
Mủ đông ướt Kg 8.500 VNĐ
Mủ đông khô Kg 11.300 VNĐ
SẮN LÁT      
Đắk Lắk Kg 3.000 VNĐ
Quy Nhơn Kg 3.200 VNĐ
Quy Nhơn - China (FOB) Tấn 228 USD
Quy Nhơn Korean Tấn 240 USD
Bangkok FOB Tấn 230 USD
Tinh Bột (Bangkok - FOB) Tấn 445 USD
Ethanol FOB HCM (Fuel) Tấn 630 USD
Ethanol FOB (China) 95%  Tấn 6.600 RMT
Sắn củ tươi Tấn 2.340 VNĐ
BẮP HẠT      
Đăk Lắk (tươi) Kg 3.500 - 3.600 VNĐ
Đăk Lắk (khô) Kg 4.600 - 4.700 VNĐ